mua

m u a

Pinyin: m u a

Tổng quan

(tượng thanh) moa (âm thanh của nụ hôn)

Cấu tạo: m + u + a

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng thanh) moa (âm thanh của nụ hôn)

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) mwah (sound of a kiss)
  • Cihui (onom.) mwah (sound of a kiss)