㑊
Tổng quan
used in 解㑊[xie4 yi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄧˋ |
|---|---|
| Phản thiết | 夷益切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 解㑊[xie4 yi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】夷益切,音亦。【素問】尺脈緩瀒,謂之解㑊。又病名,善食而瘦,謂之食㑊。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn