解㑊

xiè yì

Pinyin: xiè yì

Tổng quan

(Đông y) mệt mỏi, thường liên quan đến chứng teo cơ và gầy mòn

Cấu tạo: (giải) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đông y) mệt mỏi, thường liên quan đến chứng teo cơ và gầy mòn

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) fatigue, often associated with muscle atony and emaciation
  • Cihui 解㑊 xièyì n. <med.> weariness