解㑊

xiè yì

Pinyin: xiè yì

Tổng quan

(Đông y) mệt mỏi, thường liên quan đến chứng teo cơ và gầy mòn

Cấu tạo: 解 (giải) + 㑊

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệt mỏi suy nhược
  • Biên soạn 解㑊 xièyì n. <med.> weariness

Eng

  • Cihui 解㑊 xièyì n. <med.> weariness

Từ liên quan

Gần nghĩa

解下 · 解严 · 解乏 · 解了 · 解事 · 解人 · 解任 · 解体