㔸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | the |
|---|---|
| Phản thiết | 土雞切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【唐韻】土雞切【集韻】天黎切,𠀤音梯。【玉篇】匾㔸,薄也。【方言】物之薄者曰匾㔸。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠥃 · 𠥶 · 𨔛
| Hán ngữ Trung cổ | the |
|---|---|
| Phản thiết | 土雞切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
surround-left
【唐韻】土雞切【集韻】天黎切,𠀤音梯。【玉篇】匾㔸,薄也。【方言】物之薄者曰匾㔸。
Dị thể: 𠥃 · 𠥶 · 𨔛