匾㔸 Tổng quan Mỏng, dẹp Cấu tạo: 匾 (biển) + 㔸Từ loạitínhCấu tạo匾 + 㔸 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mỏng dẹt Từ liên quan Gần nghĩa匾囤 · 匾額 · 匾额 · 匾介 · 匾圓 · 匾壺 · 匾對 · 匾式