㕙
Pinyin: jùn
Tổng quan
Tên một loài thỏ rừng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jùn |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chyn |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 狡兔,或泛指兔子。《玉篇.兔部》:「㕙,狡兔。」宋.吳潛〈賀新郎.汲水驅炎熱〉詞:「玉㕙擣藥何時歇。幾千年,陰晴隱現,團圓虧缺。」
Nguồn gốc
left-right