㕙尽卢烹

jùn jìn lú pēng

Pinyin: jùn jìn lú pēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tẫn) + (lô) + (phanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 㕙,兔。盧,黑色獵犬。「㕙盡盧烹」猶「兔死狗烹」。見「兔死狗烹」條。