㞱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 倉龍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】倉龍切,音蓯。日欲夜也。〇按日部㞱字,音義𠀤同,重出。《正字通》:昃字之譌。《字彙》日欲夜,與昃義近。今存此刪彼。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 倉龍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
top-bottom
【玉篇】倉龍切,音蓯。日欲夜也。〇按日部㞱字,音義𠀤同,重出。《正字通》:昃字之譌。《字彙》日欲夜,與昃義近。今存此刪彼。