Tổng quan

tách ra chỉ đạo vung khiêm tốn

㧑挹 · 㧑损

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfai1
Chú âmㄏㄨㄟˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to split|to direct|to brandish|humble

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 撝 · 撝