Tổng quan

(phương ngữ) gãi (ngứa) mang trên cánh tay múc lên ở Đài Loan đọc là [kuai1]

㧟破 · 㧟痒痒儿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkwaai5
Chú âmㄎㄨㄞˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to scratch (an itch)|to carry on the arm|to scoop up|Taiwan pr. [kuai1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 擓 · 擓