擓癢癢兒 Tổng quan Cấu tạo: 擓 + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 兒 (nhi)Cấu tạo擓 + 癢 + 癢 + 兒 Nghĩa EngCihui 擓癢癢兒 uǎi yǎngyangr v.o. scratch an itchy spot