Pinyin:

Tổng quan

Xem Dung duệ 溶㵝, vần Dung

溶㵝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjai6
Hán ngữ Trung cổjed
Phản thiết以制切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「溶㵝」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】餘制切【集韻】【韻會】【正韻】以制切,𠀤音曳。溶㵝,水貌。【宋玉·高唐賦】洪波淫淫之溶㵝。

Tự hình

  • Khải thư