溶㵝

DUNG DUỆ

Hán Việt: DUNG DUỆ

Tổng quan

sóng lớn mạnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

水波蕩漾的樣子。《文選.宋玉.高唐賦》:「水澹澹而盤紆兮,洪波淫淫之溶㵝。」

Cấu tạo: 溶 (dong) + 㵝

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dập dềnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水波蕩漾的樣子。《文選.宋玉.高唐賦》:「水澹澹而盤紆兮,洪波淫淫之溶㵝。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶于 · 溶体 · 溶入 · 溶剂 · 溶化 · 溶媒 · 溶岩 · 溶度