Tổng quan

chó sục cũng đọc là [geng3]

㹴犬 · 万能㹴 · 斗牛㹴 · 牛头㹴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggang1
Chú âmㄍㄥˉ
Phản thiết古行切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT terrier|also pr. [geng3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】古行切,音庚。獸名。又犬也。【正字通】俗字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn