萬能㹴

wàn néng gēng

Pinyin: wàn néng gēng

Tổng quan

chó sục Airedale

Cấu tạo: (vạn) + (năng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó sục Airedale

Eng

  • CC-CEDICT Airedale terrier
  • Cihui Airedale terrier