万能㹴

wàn néng gēng

Pinyin: wàn néng gēng

Tổng quan

chó sục Airedale

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 㹴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chó Airedale
  • Google Alex v6 chó sục Airedale

Eng

  • Cihui Airedale terrier

Từ liên quan

Gần nghĩa

万能的 · 万能药 · 万能钥匙 · 万能 · 万能曲尺 · 万能的狗 · 万能纸型 · 万能选手