䁬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zong |
| Phản thiết | 徂棱切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】昨棱切【集韻】徂棱切,𠀤音層。目小作態瞢䁬也。 又【類篇】瞢䁬,目不明貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zong |
| Phản thiết | 徂棱切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】昨棱切【集韻】徂棱切,𠀤音層。目小作態瞢䁬也。 又【類篇】瞢䁬,目不明貌。