瞢䁬

Tổng quan

măng tằng 瞢䁬 ◎ Nôm : 恾曾. Phiên khác: màng tang: vùng thái dương chỗ tai giáp trán (TVG), mang từng (VVK), mằng tằng (ĐDA, Schneider), mằng tăng (MQL). Nay theo gợi ý của nhóm MQL, sửa là “măng tằng”

Cấu tạo: 瞢 (măng) + 䁬

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞢懂 · 瞢昧 · 瞢暗 · 瞢松 · 瞢滞 · 瞢滯 · 瞢然 · 瞢眊