䎃
Tổng quan
(nghiên cứu chim) lông tơ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄖㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | njemx |
| Phản thiết | 而琰切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (ornithology) down
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】而琰切,𠀤音冉。弱羽。【類篇】鳥翼下細毛。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𦐃 · 𦐎 · 𦐘