粉䎃 fěn rǎn Pinyin: fěn rǎn Tổng quan (điểu học) lông măng bột Cấu tạo: 粉 (phấn) + 䎃Pinyinfěn rǎnCấu tạo粉 + 䎃 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lông tơEngCihui (ornithology) powder down Từ liên quan Gần nghĩa粉丝 · 粉刷 · 粉刺 · 粉剂 · 粉劑 · 粉圆 · 粉土 · 粉坊