䐃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gynx |
|---|---|
| Phản thiết | 巨隕切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠隕切【集韻】巨隕切,𠀤音窘。【廣韻】腸中脂也。【集韻】獸脂聚貌。【玉篇】腹中䐃脂也。又【靈樞經】䐃堅而有分。又曰:肉之標。【素問】脫肉破䐃。【註】䐃,謂肘膝後肉如塊者。一說腹中胎。 又【正字通】支春切,音肫。謂腹中積聚成形塊膜也。
Tự hình
- Khải thư