脫肉破䐃 Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 肉 (nhục) + 破 (phá) + 䐃Cấu tạo脫 + 肉 + 破 + 䐃 Nghĩa EngCihui 脫肉破䐃 uōròupòjùn f.e. <wr.> extreme emaciation