Tổng quan

钥孔䗩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcik1
Phản thiết倉歷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】倉歷切,音戚。【篇海】蟾蠩別名。【類篇】引《說文》圥鼀,詹諸。圥亦作𧐶。 又七六切,音蹙。義同。【集韻】【類篇】本作𧐶。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧐶