䗩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】倉歷切,音戚。【篇海】蟾蠩別名。【類篇】引《說文》圥鼀,詹諸。圥亦作𧐶。 又七六切,音蹙。義同。【集韻】【類篇】本作𧐶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧐶
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】倉歷切,音戚。【篇海】蟾蠩別名。【類篇】引《說文》圥鼀,詹諸。圥亦作𧐶。 又七六切,音蹙。義同。【集韻】【類篇】本作𧐶。
Dị thể: 𧐶