鑰孔䗩 Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 孔 (khổng) + 䗩Cấu tạo鑰 + 孔 + 䗩 Nghĩa EngCihui 鑰孔䗩 àokǒngqī n. <zoo.> keyhole limpet