䴔
Tổng quan
một loại chim nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧㄠˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a kind of aquatic bird
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鵁 · 鵁
một loại chim nước
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧㄠˉ |
left-right
Dị thể: 鵁 · 鵁