鵁鶄

jiāo jīng

Pinyin: jiāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书上说的一种水鸟。

Eng

  • Cihui 鵁鶄 iāojīng n. <trad.> a kind of water bird (Nycticorax prasinosceles)