丼
Tổng quan
(Đài Loan) bát cơm hấp với thức ăn ở trên (từ mượn từ tiếng Nhật "donburi") biến thể cũ của 井[jing3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeng2 |
|---|---|
| Mân Nam | tôm |
| Nhật Bản | DONBURI |
| Hàn Quốc | CENG |
| Chú âm | ㄉㄨㄥˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ciengx |
| Baxter-Sagart | C.tseŋʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | C.tseŋʔ |
| Phản thiết | 都感切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Tw) bowl of steamed rice with other food on top (loanword from Japanese donburi)
- CC-CEDICT old variant of 井[jing3]
ja
- JMdict porcelain bowl|donburi|bowl of meat, fish, etc. served over rice
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤同井。【說文】八家一井,象構𩏑形,丶𦉥之象也。【徐曰】𩏑,井垣也。周禮謂之井樹。古者以瓶𦉥汲。本作丼,省作井。 又姓。 又【集韻】都感切,音黕。投物井中聲。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 井