Pinyin:

Tổng quan

ba (cách nói khẩu ngữ của 三個 三个)

我來仨 · 仨打俩 · 仨瓜俩枣 · 仨饱俩倒 · 哥仨 · 哥仨儿 · 姐儿仨 · 爷儿仨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsaa1
Nhật BảnSA
Chú âmㄙㄚˉ
Hán ngữ Trung cổsam

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 北方方言。指三個,使用時不必接量詞「個」。如:「哥兒仨」、「他們仨人買了仨大西瓜回來,累得滿頭大汗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仨〈数量〉 仨sā〈方〉三个咱们~(后面不能再用"个"或其它量词)。

Eng

  • CC-CEDICT three (colloquial equivalent of 三個|三个)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𠫽