哥仨 CA TA Hán Việt: CA TA Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 仨Hán ViệtCA TATừ loạidanhCấu tạo哥 + 仨 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ba anh emBiên soạn three brothersEngCihui 哥仨 ēsā n. <coll.> three brothers Từ liên quan Gần nghĩa哥们 · 哥儿 · 哥哥 · 哥大 · 哥王 · 哥们儿 · 哥伦布 · 哥儿们