Tổng quan

ngủ 俉 / 𪟳 / 午

逢俉 · 俉俉 · 魁俉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngng6
Nhật BảnGO
Hàn Quốc
Chú âmㄨˊ
Phản thiết五故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 逢俉[feng2 wu2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】五故切,音悟。迎也。【史記·天官書】鬼哭若呼,其人逢俉化言。【註】逢俉,猶逢遌。化同訛。 考證:〔【史記·天官書】鬼若哭。〕 謹照原文省若字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn