逢俉
PHÙNG NGỘ
Hán Việt: PHÙNG NGỘ · Pinyin: féng wú
Tổng quan
gặp điều gì đáng sợ; bị hoảng sợ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gặp điều đáng sợ
- Tần suất từ gặp điều gì đáng sợ; bị hoảng sợ
Eng
- Cihui to come across sth scary; to have a fright
- Tần suất từ to come across sth scary; to have a fright