Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:nụcTổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻辱Nét bút:ノ丨一ノ一一フノ丶一丨丶Thương Hiệt: OMVI (人一女戈)Unicode:U+5089Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Buồn giận ( có người quen đọc Nhục )

傉萨 · 笃傉 · 库傉官 · 阿傉达山

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngnuk1
Hán ngữ Trung cổnuuk
Phản thiết奴沃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 姓。有三字姓庫傉官,後改為庫姓。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傉nù 1.见"傉萨"。 2.库傉官,鲜卑族复姓。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】內沃切【集韻】奴沃切,𠀤孥入聲。【北史】三字姓。有厙傉官氏。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn