傉薩

nù sà

Pinyin: nù sà

Tổng quan

Cấu tạo: + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代高丽官职名,相当于都督。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽官职名,相当于都督。