傝
Pinyin: tà
Tổng quan
Âm Hán Việt:thápTổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét) Âm Hàn:탑Âm Quảng Đông:daap3 𠎷Không hiện chữ? Kém cỏi — Xấu xa, độc ác — Xem Thám
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tà |
|---|---|
| Nhật Bản | TAN |
| Hàn Quốc | 탑 |
| Hán ngữ Trung cổ | thap |
| Phản thiết | 他紺切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傝tà 1.见"傝?"。 2.见"傝茸"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他紺切,舑去聲。不自安也。 又【廣韻】託盍切【集韻】吐盍切,𠀤音榻。傝䢆,下材不肖之人。或作𦐇宂,闒茸。俗作㲩𣯏。 又【玉篇】傝𠎷,惡也。一曰不謹貌。䢆字原刻从冘。本書有䢇字,同䢆。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn