傝茸 tàn rōng Pinyin: tàn rōng Tổng quan Cấu tạo: 傝 + 茸 (nhung)Pinyintàn rōngCấu tạo傝 + 茸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"傝?"; 卑贱;无能。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"傝?"。 2.卑贱;无能。