động

Hán Việt: động

Tổng quan

(chữ quốc tự Nhật Bản) lao động làm việc

勞働

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđộng
Quảng Đôngdung6
Nhật BảnDOU
Hàn QuốcTONG
Chú âm

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tự mình vận động gọi là động. Như {lao động} [勞働].;

Eng

  • CC-CEDICT (Japanese kokuji) labor; work

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𫢙