勞働

lao động

Hán Việt: lao động

Tổng quan

Lao động.☸

Cấu tạo: 劳 (lao) + 働 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lao động.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务