僲
Pinyin: xiān1
Tổng quan
Âm Hán Việt:tiênTổng nét: 14Bộ:nhân 人(+12 nét)Hình thái:⿰亻⿱覀舛Nét bút:ノ丨一丨フ丨丨一ノフ丶一フ丨Thương Hiệt: OMWQ (人一田手)Unicode:U+50F2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 仙Không hiện chữ? 1. tiên, người đã tu luyện2. đồng xu như 仙
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān1 |
|---|---|
| Quảng Đông | sin1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僲xiān1.古同"仙"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn