上僲 shàng xiān Pinyin: shàng xiān Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 僲Pinyinshàng xiānCấu tạo上 + 僲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"上仙"; 成仙;登仙; 死亡的婉词。多指帝王; 道家分天上仙人为九等,第一等为上仙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上仙"。 2.成仙;登仙。 3.死亡的婉词。多指帝王。 4.道家分天上仙人为九等,第一等为上仙。