Tổng quan

biến thể cũ của 你[ni3]

儞羅建他 · 爾儞 · 尾儞也 · 拏枳儞 · 波儞尼 · 至那儞 · 西儞迦 · 赦儞娑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnei5
Nhật BảnJI
Chú âmㄋㄧˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「你」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 你[ni3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn