爾儞 Tổng quan (雜語)譯曰仁者。呼人之稱。大日經疏四曰:「梵音爾儞,名為仁者。」☸ Cấu tạo: 尔 (nhĩ) + 儞Cấu tạo尔 + 儞 Nghĩa ViệtCihui (雜語)譯曰仁者。呼人之稱。大日經疏四曰:「梵音爾儞,名為仁者。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等