kuǎng

Pinyin: kuǎng

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nhân 人(+14 nét)Hình thái:⿰亻廣Nét bút:ノ丨丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶Thương Hiệt: OITC (人戈廿金)Unicode:U+5123Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō) 𠆲Không hiện chữ?

儣倆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuǎng
Quảng Đôngkwong2
Nhật BảnKOU
Phản thiết苦廣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儣kuǎng 1.见"儣倆"。 2."圹"的讹字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦廣切【集韻】苦晃切,𠀤音壙。儣俍,不平也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠆲 · 𠆲