儣倆

kuǎng liǎ

Pinyin: kuǎng liǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不平。

Cấu tạo: 𠆲 + 俩 (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不平。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俩人 · 俩钱 · 俩钱儿 · 俩月 · 倆倡 · 倆傍 · 俩个钱 · 俩人儿