剠
Tổng quan
văn) Tước đoạt (như 掠, bộ 扌).
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | king4 |
|---|---|
| Nhật Bản | IREZUMI |
| Hàn Quốc | KYENG |
| Hán ngữ Trung cổ | gieng |
| Phản thiết | 渠京切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「黥」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤渠京切,音擎。同黥䵞。墨𠛬在面也。又【集韻】力讓切,音亮。鈔取也。又【集韻】【正韻】𠀤力灼切,音略。奪取也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư