Tổng quan

văn) Tước đoạt (như 掠, bộ 扌).

剠1. · 剠2. · 剽剠 · 头庶剠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngking4
Nhật BảnIREZUMI
Hàn QuốcKYENG
Hán ngữ Trung cổgieng
Phản thiết渠京切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「黥」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤渠京切,音擎。同黥䵞。墨𠛬在面也。又【集韻】力讓切,音亮。鈔取也。又【集韻】【正韻】𠀤力灼切,音略。奪取也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư