頭庶剠

tóu shù qíng

Pinyin: tóu shù qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thứ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即涿鹿黥。古代刑罚的一种。用刀刺刻额,再涂上墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即涿鹿黥。古代刑罚的一种。用刀刺刻额,再涂上墨。