jiàn

Pinyin: jiàn

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 劍

圣剣传说

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Quảng Đônggim3
Nhật BảnTSURUGI
Hàn QuốcKEM
Chú âmㄐㄧㄢˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剣jiàn 1.《宋元以来俗字谱》"剑",《岭南逸事》作"剣"。按,亦为"剑"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 劍|剑

ja

  • JMdict sword (esp. a large, double-edged one)|blade|bayonet|swordsmanship|stinger

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 剱 · 劍