聖劍傳說 shèng jiàn chuán shuō · thánh kiếm truyện thuyết Hán Việt: thánh kiếm truyện thuyết · Pinyin: shèng jiàn chuán shuō Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 劍 (kiếm) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)Pinyinshèng jiàn chuán shuōHán Việtthánh kiếm truyện thuyếtCấu tạo聖 + 劍 + 傳 + 說 · thánh + kiếm + truyện + thuyết nghĩa thành phần: thánh + kiếm + truyện + thuyết