úc

Hán Việt: úc · Pinyin:

Tổng quan

khích lệ kích thích

勉勗 · 愧勗 · 戒勗 · 束勗 · 珍勗 · 相勗 · 訓勗 · 誡勗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtúc
Quảng Đôngguk1
Mân Namhiok4
Nhật BảnTSUTOMERU
Hàn QuốcWUK
Chú âmㄒㄩˋ
Hán ngữ Trung cổhyuk

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ [勖].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 鼓舞、勉勵。如:「勗勉」。漢.蔡琰〈悲憤詩〉:「託命於新人,竭心自勗厲。」

Eng

  • CC-CEDICT exhort|stimulate

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】勖或作勗,譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 勖 · 𠡼 · 𫦱 · 勖 · 朂 · 朂 · 勖