勉勗 miễn úc Hán Việt: miễn úc Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 勗 (úc)Hán Việtmiễn úcCấu tạo勉 + 勗 · miễn + úc nghĩa thành phần: miễn + úc