độc

Hán Việt: độc

Tổng quan

biến thể cũ của 櫝 椟[du2]

韫匵而藏 · 韫匵藏珠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđộc
Quảng Đôngduk6
Nhật BảnHITSU
Hàn QuốcTOK
Chú âmㄉㄨˊ
Hán ngữ Trung cổduk
Phản thiết徒谷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái hòm lớn.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「櫝」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 櫝|椟[du2]

Nguồn gốc

surround-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】徒谷切【正韻】杜谷切,𠀤音獨。【說文】匱也。【廣韻】函也。【前漢·五行志】乃匵去之。【註】師古曰:匵,匱也。又【韻會】匵通作櫝。【前漢·楊王孫傳】窾木爲匵。【註】師古曰:匵卽櫝字。

Thuyết Văn

匱也。 从匚。𧶠聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

木部曰。櫝、匱也。是則匵與櫝音義皆同。實一物也。論語曰。韞匵而諸。又曰。龜玉毁櫝中。其實一字也。引申之亦爲小棺。 徒谷切。三部。

【匵】 (độc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 匚 (phương) | Thanh phù (聲符): 𧶠 (mại) Phiên thiết: Đồ cốc thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 谷 (cốc) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ươc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: được (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: quỹ (Cái hòm) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 櫝 · 𰅥 · 櫝