韫匵而藏

yùn dú ér cánguẩn độc nhi tàng

Hán Việt: uẩn độc nhi tàng · Pinyin: yùn dú ér cáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

韫匵:藏在柜子里。把东西放在柜子里藏起来。旧时比喻怀才隐退。

Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 匵 (độc) + 而 (nhi) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韫匵:藏在柜子里。把东西放在柜子里藏起来。旧时比喻怀才隐退。

Từ liên quan

Gần nghĩa

韫匵藏珠